asplenium bradleyi

asplenium bradleyi

A fern enthusiast carefully examines an asplenium bradleyi growing on a rocky cliff.

Định nghĩa

Danh từ: Asplenium bradleyi một loài dương xỉ thuộc chi Asplenium (tổ điểu), phân bố từ miền đông đến miền nam Hoa Kỳ. Đây một loài cây thân thảo, thường mọc trên các vách đá hoặc trong các khu rừng ẩm ướt.

dụ sử dụng
  • (Asplenium bradleyi thường được tìm thấydãy núi Appalachian.)
  • ( của Asplenium bradleyi màu xanh đậm hình lông chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: được nghiên cứu như một loài chỉ thị sinh thái, phản ánh chất lượng môi trường sống trên đá.
  • Trong bảo tồn: Loài này có thể bị đe dọa do mất môi trường sống được liệt kê trong danh sách các loài cần bảo vệmột số bang.
Biến thể từ gần giống
  • Asplenium (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, gồm nhiều loài dương xỉ tổ điểu.
  • Spleenwort (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi chung cho các loài dương xỉ thuộc chi , do hình dạng gợi liên tưởng đến lá lách.
Từ đồng nghĩa
  • Bradley's spleenwort (danh từ, tiếng Anh): Tên thông dụng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến loài thực vật đặc thù này.